every inch

every inch

He was every inch a gentleman in his tailored suit.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): "every inch" một cụm từ cố định, mang nghĩa "hoàn toàn, đúng nghĩa, về mọi mặt". nhấn mạnh rằng một người hoặc vật sở hữu đầy đủ tất cả các phẩm chất hoặc đặc điểm của một điều đó, không thiếu sót bất kỳ khía cạnh nào.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy hoàn toàn một quý ông đúng nghĩa.)
  • ( ấy trông chuyên nghiệp hoàn toàn trong bộ vest mới.)
  • (Lâu đài cổ này đúng nghĩa một pháo đài thời trung cổ về mọi mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "every inch a [noun]": cấu trúc phổ biến nhất, dùng để khẳng định ai đó hoặc cái đó hiện thân hoàn hảo của một danh từ.
    • Despite his casual clothes, he was every inch a king. ( mặc quần áo giản dị, ông ấy vẫn hoàn toàn xứng đáng một vị vua.)
  • "every inch the [noun]": mang nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự phù hợp hoàn hảo với hình mẫu.
    • The painting is every inch the masterpiece critics claim it to be. (Bức tranh hoàn toàn một kiệt tác như các nhà phê bình khẳng định.)
Biến thể từ gần giống
  • Inch (danh từ): đơn vị đo chiều dài (inch). "Every inch" không biến thể, nhưng có thể hiểu theo nghĩa đen "từng inch" (mỗi phần nhỏ của bề mặt).
    • He searched every inch of the room. (Anh ấy đã tìm kiếm từng inch của căn phòng.)
  • To the core (cụm từ): hoàn toàn, đến tận xương tủy.
  • Through and through (cụm từ): hoàn toàn, 100%.
Từ đồng nghĩa
  • Completely: hoàn toàn.
  • Entirely: toàn bộ.
  • Fully: đầy đủ.
  • In every way: về mọi mặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "every inch". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to look" như trong các dụ trên.

Thành ngữ liên quan
  • Every inch a [noun]: (như đã giải thíchtrên) thành ngữ chính.
  • Not an inch: không một chút nào, hoàn toàn không.
    • He refused to give an inch in the negotiation. (Anh ấy không nhượng bộ một chút nào trong cuộc đàm phán.)